hạ nang

hạ nang

Bác sĩ kiểm tra hạ nang của bệnh nhân.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ phận cơ thể của nam giới, một túi da bên ngoài chứa tinh hoàn: "Hạ nang" thuật ngữ y học chỉ bìu, một cấu trúc giải phẫu nằm dưới dương vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sau chấn thương, bệnh nhân cảm thấy đauvùng hạ nang.
    • Bác sĩ kiểm tra hạ nang để đánh giá tình trạng sức khỏe sinh sản.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản y học: Thuật ngữ "hạ nang" thường xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành giải phẫu học, ngoại khoa hoặc nam khoa để mô tả chính xác cấu trúc này.
    • Siêu âm hạ nang phương pháp chẩn đoán hình ảnh phổ biến.
Biến thể từ gần giống
  • Bìu: Từ thông dụng hơn, đồng nghĩa với "hạ nang", thường dùng trong giao tiếp đời sống cả y tế.
  • Túi tinh hoàn: Cách gọi mô tả chức năng.
Từ đồng nghĩa
  • Bìu: Từ thuần Việt, cùng chỉ một bộ phận.
  • Scrotum: Thuật ngữ quốc tế trong tiếng Anh, cùng nghĩa.
Lưu ý sử dụng
  • "Hạ nang" một thuật ngữ y học mang tính học thuật trang trọng. Trong hầu hết các ngữ cảnh giao tiếp thông thường, từ "bìu" được sử dụng phổ biến tự nhiên hơn.

Từ chứa "hạ nang"